ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khung giờ vàng" (1件)
khung giờ vàng

日本語
名ゴールデンタイム
Chương trình này phát sóng vào khung giờ vàng.
この番組はゴールデンタイムに放送される。
類語検索結果 "khung giờ vàng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khung giờ vàng" (1件)
Chương trình này phát sóng vào khung giờ vàng.
この番組はゴールデンタイムに放送される。
